Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

no one

/'nouwʌn/ Oxford 3000Collins ★★★★

Nghĩa thường dùng

không ai, không một ai cụm từ

“No one knows the answer.”Không ai biết câu trả lời.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

no one

/'nouwʌn/

danh từ

  • không người nào, không ai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...