no-show
/'nәjʃәj/
“no-shows” là số nhiều của no-show — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
no-shows số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
no-show
//
* danh từ- người có vé đi xe lửa nhưng lại không dùng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a guest who fails to notify a hotel or restaurant when canceling a reservation n. someone who shirks duty