Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

no-show

/'nәjʃәj/

“no-shows” là số nhiều của no-show — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ no-shows số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

no-show

//

* danh từ
  • người có vé đi xe lửa nhưng lại không dùng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a guest who fails to notify a hotel or restaurant when canceling a reservation n. someone who shirks duty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...