nobility
“nobilities” là số nhiều của nobility — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Nobility in family values is essential for guidance.”Đức tính cao quý trong các giá trị gia đình là rất cần thiết để hướng dẫn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nobility
/nou'biliti/
danh từ
- tính cao quý, tính cao thượng, tính cao nhã, tính thanh cao
- quý tộc, quý phái
Định nghĩa tiếng Anh
n. a privileged class holding hereditary titles n. the quality of elevation of mind and exaltation of character or ideals or conduct n. the state of being of noble birth