Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nobility

/nou'biliti/ IELTSCollins ★ phổ biến #12102

“nobilities” là số nhiều của nobility — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đặc tính cao quý trong tính cách, tâm trí hoặc tinh thần danh từ

“Nobility in family values is essential for guidance.”Đức tính cao quý trong các giá trị gia đình là rất cần thiết để hướng dẫn.

Biến thể từ nobilities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nobility

/nou'biliti/

danh từ

  • tính cao quý, tính cao thượng, tính cao nhã, tính thanh cao
  • quý tộc, quý phái
Định nghĩa tiếng Anh

n. a privileged class holding hereditary titles n. the quality of elevation of mind and exaltation of character or ideals or conduct n. the state of being of noble birth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...