Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

noble-minded

/'noubl'maindid/

tính từ

  • cao thượng, hào hiệp
Định nghĩa tiếng Anh

s of high moral or intellectual value; elevated in nature or style

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...