Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21602

nobleman

/'noublmən/

danh từ

  • người quý tộc, người quý phái
Biến thể từ noblemen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a titled peer of the realm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...