Từ điển Anh–Việt

112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nobleman

/'noublmən/ phổ biến #21602
Biến thể từ noblemen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nobleman

/'noublmən/

danh từ

  • người quý tộc, người quý phái
Định nghĩa tiếng Anh

n a titled peer of the realm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...