Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nobleman

/'noublmən/ phổ biến #21602

“noblemen” là số nhiều của nobleman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ noblemen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nobleman

/'noublmən/

danh từ

  • người quý tộc, người quý phái
Định nghĩa tiếng Anh

n a titled peer of the realm

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...