Từ điển Anh–Việt

112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nobleness

/nou'bles/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nobleness

/nou'bles/

danh từ

  • sự cao quý
  • tính cao thượng, tính cao nhã, tính hào hiệp
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of elevation of mind and exaltation of character or ideals or conduct

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...