nobly
/'noubli/ phổ biến #26858
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nobly
/'noubli/
phó từ
- cao thượng, hào hiệp
- huy hoàng, nguy nga
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a noble manner
Từ điển Anh–Việt
111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a noble manner
Đang tải...