Từ điển Anh–Việt

112.250 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nocturnal

/nɔk'tə:nl/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13312

“nocturnals” là số nhiều của nocturnal — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sống về đêm tính từ

“Owls are nocturnal birds.”Cú là loài chim sống về đêm.

Biến thể từ nocturnals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nocturnal

/nɔk'tə:nl/

tính từ

  • (thuộc) đêm; về đêm
    • nocturnal birds: chim ăn đêm
Định nghĩa tiếng Anh

a. belonging to or active during the night a. of or relating to or occurring in the night

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...