nocturnal
/nɔk'tə:nl/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13312
“nocturnals” là số nhiều của nocturnal — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sống về đêm
tính từ
“Owls are nocturnal birds.”Cú là loài chim sống về đêm.
Biến thể từ
nocturnals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nocturnal
/nɔk'tə:nl/
tính từ
- (thuộc) đêm; về đêm
- nocturnal birds: chim ăn đêm
Định nghĩa tiếng Anh
a. belonging to or active during the night a. of or relating to or occurring in the night