noddle
/'nɔdl/
“noddles” là số nhiều của noddle — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
noddles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
noddle
/'nɔdl/
danh từ
- (thông tục) đầu
ngoại động từ
- (thông tục) gật (đầu); lắc lư (đầu)
Định nghĩa tiếng Anh
n. an informal British expression for head or mind