Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nodule

/'nɔdju:l/ phổ biến #20017
Biến thể từ nodules số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nodule

/'nɔdju:l/

danh từ

  • hòn nhỏ
  • (thực vật học) mắt nhỏ, mấu nhỏ
  • (y học) cục u nhỏ, bướu nh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small node n. small rounded wartlike protuberance on a plant n. (mineralogy) a small rounded lump of mineral substance (usually harder than the surrounding rock or sediment)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...