nominalization
/ˌnɑːmɪnəlaɪˈzeɪʃən/
“nominalizations” là số nhiều của nominalization — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự danh từ hóa, sự chuyển đổi từ động từ/tính từ thành danh từ
danh từ
“Nominalization is a common feature of academic writing.”Sự danh từ hóa là một đặc điểm phổ biến trong văn viết học thuật.
Biến thể từ
nominalizations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- sự danh từ hóa, sự chuyển đổi từ động từ/tính từ thành danh từ
- danh từ hóa (kết quả của quá trình chuyển đổi)