Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nominal

/'nɒminl/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #10783

“nominals” là số nhiều của nominal — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trên danh nghĩa; không đáng kể (về giá/phí) tính từ

“There is a nominal fee for the service.”Có một khoản phí nhỏ danh nghĩa cho dịch vụ này.

Biến thể từ nominals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nominal

//

  • (toán kinh tế) quy định (giá); (thuộc) tên
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or constituting or bearing or giving a name s. insignificantly small; a matter of form only (`tokenish' is informal) a. pertaining to a noun or to a word group that functions as a noun a. of, relating to, or characteristic of an amount that is not adjusted for inflation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...