Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

non-acceptance

/'nɔnək'septəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

non-acceptance

/'nɔnək'septəns/

danh từ

  • sự không nhận
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...