non-attention
/'nɔnə'tenʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
non-attention
/'nɔnə'tenʃn/
danh từ
- sự không chú ý
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...