non-believer
/'nɔnbi'li:və/
Biến thể từ
non-believers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
non-believer
/'nɔnbi'li:və/
danh từ
- người không tín ngưỡng
- người theo chủ nghĩa hoài nghi