Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

non-believer

/'nɔnbi'li:və/

“non-believers” là số nhiều của non-believer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ non-believers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

non-believer

/'nɔnbi'li:və/

danh từ

  • người không tín ngưỡng
  • người theo chủ nghĩa hoài nghi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...