Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“non-conservatives” là số nhiều của non-conservative — đang hiển thị từ gốc:

non-conservative

//

  • không bảo toàn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...