Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

non-constructive

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

non-constructive

//

  • không kiến thiết, không xây dựng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...