Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

non-countable

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

non-countable

//

  • không đếm được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...