Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

non-driver

/'nɒndr'aɪvər/

“non-drivers” là số nhiều của non-driver — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ non-drivers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

non-driver

//

* danh từ
  • người không lái xe
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...