Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

non-existent

/'nɔnig'zistənt/ Collins ★

“non-existents” là số nhiều của non-existent — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ non-existents số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

non-existent

/'nɔnig'zistənt/

tính từ

  • không có, không tồn tại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...