Từ điển Anh–Việt
111.812 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “non-immunization” trong từ điển
Có thể đây là dạng phái sinh của:
immunizationtiêm chủng, chủng ngừa Xem từ gốc111.812 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Có thể đây là dạng phái sinh của:
immunizationtiêm chủng, chủng ngừa Xem từ gốcĐang tải...