Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13077

immunization

/,imju:nai'zeiʃn/

danh từ

  • (y học) sự tạo miễm dịch
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of making immune (especially by inoculation)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...