Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Chưa có “non-justiciable” trong từ điển

Có thể đây là dạng phái sinh của:

justiciablebị thuộc quyền xét xử; bị thuộc quyền tài phán (của ai) Xem từ gốc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...