Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

non-member

/'nɔn,membə/

danh từ

  • người không phải là hội viên
Biến thể từ non-members số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...