non-member
“non-members” là số nhiều của non-member — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Non-members must pay a higher entrance fee.”Người không phải là hội viên phải trả phí vào cửa cao hơn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
non-member
/'nɔn,membə/
danh từ
- người không phải là hội viên