Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “non-monogamy” trong từ điển
Có thể đây là dạng phái sinh của:
monogamychế độ một vợ một chồng Xem từ gốc111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Có thể đây là dạng phái sinh của:
monogamychế độ một vợ một chồng Xem từ gốcĐang tải...