non-productiveness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
non-productiveness
/'nɔn,prɔdʌk'tiviti/
-productiveness) /'nɔnprə'dʌktivnis/danh từ
- sự không sản xuất
- tính không sinh lợi
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...