Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

non-resistant

/'nɔnri'zistənt/
Biến thể từ non-resistants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

non-resistant

/'nɔnri'zistənt/

tính từ

  • không kháng cự

danh từ

  • người không kháng c
Định nghĩa tiếng Anh

n. a reformer who believes in passive resistance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...