Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

non-starter

/nɔnˈstɑ:tə/
Biến thể từ non-starters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

non-starter

//

* danh từ
  • ngựa đưa ra cuộc đua nhưng không tham gia đua
  • người không có triển vọng thành công
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...