Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“non-starters” là số nhiều của non-starter — đang hiển thị từ gốc:

non-starter

//

* danh từ
  • ngựa đưa ra cuộc đua nhưng không tham gia đua
  • người không có triển vọng thành công
Biến thể từ non-starters số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...