Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

non-swimmer

/'nɒnsw'ɪmər/

“non-swimmers” là số nhiều của non-swimmer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ non-swimmers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

non-swimmer

//

* danh từ
  • người không biết bơi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...