non-unionist
/'nɔn'ju:njənist/
danh từ
- người không gia nhập công đoàn (nghiệp đoàn); người không phải đoàn viên công đoàn (nghiệp đoàn)
Biến thể từ
non-unionists số nhiều
112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...