Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

non-unionist

/'nɔn'ju:njənist/
Biến thể từ non-unionists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

non-unionist

/'nɔn'ju:njənist/

danh từ

  • người không gia nhập công đoàn (nghiệp đoàn); người không phải đoàn viên công đoàn (nghiệp đoàn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...