non-unionist
“non-unionists” là số nhiều của non-unionist — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
non-unionist
/'nɔn'ju:njənist/
danh từ
- người không gia nhập công đoàn (nghiệp đoàn); người không phải đoàn viên công đoàn (nghiệp đoàn)
Từ điển Anh–Việt
112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“non-unionists” là số nhiều của non-unionist — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...