Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

non-violent

/ˌnɔnˈvaɪələnt/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

non-violent

//

* tính từ
  • không sử dụng bạo lực, phi bạo lực, bất bạo động
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...