Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nonagenarian

/,nounidʤi'neəriən/ phổ biến #42554

“nonagenarians” là số nhiều của nonagenarian — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ nonagenarians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nonagenarian

/,nounidʤi'neəriən/

tính từ

  • thọ chín mươi tuổi

danh từ

  • người thọ chín mươi tuổi
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone whose age is in the nineties s. being from 90 to 99 years old

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...