Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nonentity

/nɔ'nentiti/ GRE phổ biến #30076

“nonentities” là số nhiều của nonentity — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ nonentities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nonentity

/nɔ'nentiti/

danh từ

  • trạng thái không có, sự không tồn tại
  • người vô giá trị, vật vô giá trị
  • vật tưởng tượng
  • con số không
Định nghĩa tiếng Anh

n the state of not existing n a person of no influence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...