Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #30076

nonentity

/nɔ'nentiti/

danh từ

  • trạng thái không có, sự không tồn tại
  • người vô giá trị, vật vô giá trị
  • vật tưởng tượng
  • con số không
Biến thể từ nonentities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the state of not existing\nn a person of no influence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...