Từ điển Anh–Việt

112.601 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Chưa có “nonparticipant” trong từ điển

Có thể đây là dạng phái sinh của:

participantngười tham gia Xem từ gốc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...