Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #1103

participant

/pɑ:'tisipənt/

danh từ

  • người tham gia, người tham dự

tính từ

  • tham gia, tham dự
Biến thể từ participants số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who takes part in an activity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...