Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nonviolent

/'non'vaiələnt/ phổ biến #10149
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nonviolent

/'non'vaiələnt/

tính từ

  • bất bạo động, không dùng bạo lực
Định nghĩa tiếng Anh

a. abstaining (on principle) from the use of violence s. achieved without bloodshed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...