Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

noodle

/'nu:dl/ Collins ★ phổ biến #7939

“noodles” là số nhiều của noodle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Mì, bún danh từ

“I like to eat noodle soup for dinner.”Tôi thích ăn mì cho bữa tối.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

noodle

/'nu:dl/

danh từ

  • người ngớ ngẩn, người xuẩn ngốc, người khờ dại
  • (từ lóng) cái đầu

danh từ, (thường) số nhiều

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), mì dẹt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a ribbonlike strip of pasta

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...