Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nordic

/'nɔ:dik/ Collins ★ phổ biến #14742

“nordics” là số nhiều của nordic — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ nordics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nordic

/'nɔ:dik/

tính từ

  • (thuộc) Bắc-Âu

danh từ

  • người Bắc-Âu
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or constituting the Scandinavian group of languages a. relating to Germany and Scandinavia s. resembling peoples of Scandinavia

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...