Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

noria

/'nouriə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

noria

/'nouriə/

danh từ

  • guồng đạp nước
Định nghĩa tiếng Anh

n a water wheel with buckets attached to the rim; used to raise water for transfer to an irrigation channel

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...