norman
/'nɔ:mən/
tính từ
- (thuộc) người Nóoc-măng
- the norman Conquest: (sử học) cuộc chinh phục nước Anh của người Nóoc-măng
- norman English: tiếng Anh của người Nóoc-măng
danh từ
- người Nóoc-măng
Biến thể từ
normans số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. United States operatic soprano (born in 1945)\nn. Australian golfer (born in 1955)\nn. an inhabitant of Normandy\na. of or relating to or characteristic of Normandy