Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #13785

norman

/'nɔ:mən/

tính từ

  • (thuộc) người Nóoc-măng
    • the norman Conquest: (sử học) cuộc chinh phục nước Anh của người Nóoc-măng
    • norman English: tiếng Anh của người Nóoc-măng

danh từ

  • người Nóoc-măng
Biến thể từ normans số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. United States operatic soprano (born in 1945)\nn. Australian golfer (born in 1955)\nn. an inhabitant of Normandy\na. of or relating to or characteristic of Normandy

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...