Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

northerner

/'nɔ:ðənə/ phổ biến #21240

“northerners” là số nhiều của northerner — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ northerners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

northerner

/'nɔ:ðənə/

danh từ

  • người phương bắc
Định nghĩa tiếng Anh

n. an inhabitant of the North

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...