Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

northland

/'nɔ:θlənd/ phổ biến #39971

“northlands” là số nhiều của northland — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ northlands số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

northland

/'nɔ:θlənd/

danh từ

  • miền bắc
Định nghĩa tiếng Anh

n. any region lying in or toward the north

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...