Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

norwegian

/nɔ:'wi:dʤən/ phổ biến #9813

“norwegians” là số nhiều của norwegian — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thuộc Na Uy tính từ

“Norwegian fjords are famous for their beauty.”Các vịnh hẹp Na Uy nổi tiếng với vẻ đẹp của chúng.

Biến thể từ norwegians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

norwegian

/nɔ:'wi:dʤən/

tính từ

  • (thuộc) Na-uy

danh từ

  • người Na-uy
  • tiếng Na-uy
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or inhabitant of Norway n. a Scandinavian language that is spoken in Norway a. of or relating to Norway or its people or culture or language

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...