nose-dive Lưu vào bộ Biến thể từ nose-dived quá khứ nose-dived quá khứ phân từ Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt nose-dive//* danh từsự bổ nhàosự xuống giá đột ngộtsự nhậu nhẹt/đánh chén